Tôn sàn dày 1,4mm, tôn mạ chì — tấm tôn trải lên hệ xà gồ để tạo mặt đáy sàn bê tông trước khi đổ.
Đây là độ dày phổ thông nhất, và cũng là điểm cân bằng giữa chi phí và độ cứng.
Vì sao tôn mỏng lại đắt hơn mỗi kilôgam
Nhìn bảng giá sẽ thấy ngay điều lạ: tôn 1,0mm giá 14.800 đồng mỗi kilôgam, còn tôn 1,4mm chỉ 14.100 đồng. Càng mỏng càng đắt.
Đây không phải nhầm lẫn. Cán tôn mỏng tốn công hơn cán tôn dày. Càng mỏng thì yêu cầu về độ đều và độ phẳng càng khắt khe, tỉ lệ hỏng trong sản xuất càng cao. Chi phí đó nằm trong đơn giá mỗi kilôgam.
Nhưng bạn không mua kilôgam — bạn mua mét vuông
Đây là chỗ nghịch lý được giải:
| Độ dày | Giá mỗi kg | Khối lượng | Giá mỗi m² |
|---|---|---|---|
| 1,0 mm | 14.800 đ | 7,85 kg/m² | 116.000 đ |
| 1,2 mm | 14.300 đ | 9,42 kg/m² | 135.000 đ |
| 1,4 mm | 14.100 đ | 10,99 kg/m² | 155.000 đ |
| 2,0 mm | 14.000 đ | 15,70 kg/m² | 220.000 đ |
Tính theo mét vuông thì tôn mỏng rẻ hơn — đúng như trực giác ban đầu. Chỉ là bảng giá ghi theo kilôgam nên nhìn ngược.
Từ giờ khi so giá tôn sàn giữa các nơi, hãy quy về đồng mỗi mét vuông. Đó là con số bạn thật sự chi.
Đổi lại là độ cứng
Rẻ hơn mỗi mét vuông không có nghĩa là chọn được. Tôn sàn phải đỡ bê tông tươi mà không võng, và độ cứng chống uốn tỉ lệ với luỹ thừa ba của độ dày:
| Độ dày | Giá mỗi m² | Độ cứng | Đắt hơn tôn 1mm |
|---|---|---|---|
| 1,0 mm | 116.000 đ | 1,00× | — |
| 1,2 mm | 135.000 đ | 1,73× | +16% |
| 1,4 mm | 155.000 đ | 2,74× | +33% |
| 2,0 mm | 220.000 đ | 8,00× | +89% |
Tôn 1,4mm đắt hơn tôn 1,0mm 33% mỗi mét vuông nhưng cứng gấp 2,74 lần. Đây là phép đổi rất tốt, và là lý do 1,4mm là độ dày được chọn nhiều nhất.
Chọn theo khoảng cách xà gồ, không chọn theo giá
Yếu tố quyết định là khoảng cách giữa các xà gồ đỡ bên dưới tấm tôn.
Tôn sàn chịu tải bê tông tươi — tải phân bố đều trên toàn bộ mặt. Với dạng tải này, độ võng tỉ lệ với nhịp mũ bốn. Nhịp nhích lên một chút thì độ võng tăng rất mạnh:
| Khoảng cách xà gồ | Tôn 1,0mm | Tôn 1,2mm | Tôn 1,4mm |
|---|---|---|---|
| 0,3 m | 1,00× | 0,58× | 0,36× |
| 0,4 m | 3,16× | 1,83× | 1,15× |
| 0,5 m | 7,72× | 4,47× | 2,81× |
| 0,6 m | 16,00× | 9,26× | 5,83× |
Bảng so độ võng tương đối, lấy tôn 1,0mm ở nhịp 0,3m làm chuẩn.
Con số đáng nhớ: tăng khoảng cách xà gồ từ 0,3m lên 0,6m — chỉ gấp đôi — làm độ võng tăng gấp mười sáu lần.
Nghĩa là bố trí xà gồ dày hơn có tác dụng mạnh hơn nhiều so với dùng tôn dày hơn. Nếu bạn đang cân nhắc giữa mua tôn dày hơn và đặt xà gồ gần nhau hơn, hãy tính cả hai phương án — chúng tôi giúp được.
Tôn mạ chì hay tôn đen
Chúng tôi bán cả hai. Tôn đen rẻ hơn 500 đồng mỗi kilôgam, tức khoảng 5,5 nghìn đồng mỗi mét vuông với tôn 1,4mm — chênh khoảng 3,5%.
Tôn mạ chì có lớp phủ chống gỉ. Với tôn sàn, gỉ không chỉ là chuyện thẩm mỹ:
Gỉ ăn mỏng tấm, mà độ cứng giảm theo luỹ thừa ba — tấm 1,4mm gỉ mất 0,2mm sẽ mất khoảng 36% độ cứng, tụt xuống dưới mức tôn 1,2mm mới.
Gỉ trên mặt tôn còn để lại vệt ố trên đáy sàn bê tông sau khi tháo. Với sàn để lộ bê tông, đó là lỗi phải xử lý.
Chọn tôn đen khi: dùng một công trình rồi thanh lý, bảo quản khô ráo có mái che, và đáy sàn sẽ được trát hoàn thiện.
Chọn tôn mạ chì khi: tôn quay vòng nhiều công trình, để bãi ngoài trời, hoặc đáy sàn để lộ bê tông.
Ba lưu ý khi dùng
Chồng mí đủ ở chỗ nối. Hai tấm tôn giáp nhau phải chồng lên nhau, không đặt sát mép. Khe hở là chỗ nước xi măng chảy xuống, để lại vệt trên đáy sàn và làm mất nước bê tông ở vùng đó.
Bôi dầu chống dính trước khi đổ. Vừa dễ tháo, vừa bảo vệ mặt tôn.
Vệ sinh ngay sau khi tháo. Bê tông bám lại khô cứng thì lần sau cạo sẽ làm xước lớp mạ. Cạo lúc còn ẩm nhẹ tay hơn nhiều.
Cách tính khối lượng
Tôn sàn tính theo kilôgam, cân tại kho trước khi xuất và bạn có quyền chứng kiến.
Quy đổi nhanh: tôn 1,4mm nặng 10,99 kg mỗi mét vuông. Diện tích sàn cần phủ nhân với con số đó ra khối lượng, cộng thêm phần chồng mí và hao hụt cắt.
Gửi diện tích sàn qua Zalo, chúng tôi bóc khối lượng kèm hao hụt và báo giá trọn gói.
Về tải trọng và độ võng cho phép. Chúng tôi cung cấp đúng quy cách công bố. Khoảng cách xà gồ và độ dày tôn phù hợp cho công trình cụ thể phải theo biện pháp thi công được duyệt, vì nó phụ thuộc chiều dày sàn và cách bố trí. Bảng trong bài là so sánh tương đối giữa các độ dày, không phải số liệu thiết kế.
Các mặt hàng cùng nhóm
| Mặt hàng | Độ dày | Giá |
|---|---|---|
| Tôn sàn | 1,4mm | 14.100 đ/kg |
| Tôn sàn | 1,2mm | 14.300 đ/kg |
| Tôn sàn | 1,0mm | 14.800 đ/kg |
| Tôn chèn | 2,0mm | 14.000 đ/kg |
| Thành dầm rút | — | 16.700 đ/kg |
Chúng tôi tự gia công
Tôn sàn được cắt và gia công tại bốn xưởng của chúng tôi ở Ngọc Hồi, Hà Nội. Chúng tôi cắt theo khổ bạn cần thay vì bắt công trình tự cắt từ tấm nguyên.
Và vì tự làm nên chúng tôi giải thích được vì sao bảng giá của mình nhìn có vẻ ngược — thay vì né câu hỏi đó.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tôn mỏng lại đắt hơn tôn dày? Đắt hơn tính theo kilôgam, vì cán mỏng tốn công hơn. Nhưng rẻ hơn tính theo mét vuông — mà mét vuông mới là thứ bạn mua. Xem bảng quy đổi ở trên.
Một mét vuông tôn 1,4mm nặng bao nhiêu? 10,99 kg. Nhân với diện tích sàn là ra khối lượng cần, nhớ cộng chồng mí và hao hụt cắt.
Khoảng cách xà gồ bao nhiêu là hợp lý với tôn 1,4mm? 🔲[Điền theo kinh nghiệm thực tế của bạn. Đây là câu hỏi khách hỏi nhiều nhất và bạn có bảy năm trong nghề để trả lời — một con số cụ thể kèm điều kiện sẽ rất có giá trị.]
Khổ tôn bao nhiêu, có cắt theo yêu cầu không? 🔲[Điền khổ tiêu chuẩn và khả năng cắt theo yêu cầu.]
Tôn đen rẻ hơn bao nhiêu? 500 đồng mỗi kilôgam, tức khoảng 5.500 đồng mỗi mét vuông với tôn 1,4mm.
Dùng lại được bao nhiêu lần? 🔲[Điền theo quan sát thực tế, cho cả bản mạ chì và bản đen.]
Có xuất hoá đơn không? 🔲[Điền theo tình trạng pháp nhân hiện tại.]
Lấy giá
14.100 đồng mỗi kilôgam. Cho chúng tôi biết diện tích sàn và khoảng cách xà gồ bạn định bố trí — chúng tôi tư vấn độ dày phù hợp và bóc khối lượng kèm hao hụt.
Giá tôn bám theo giá thép nên bảng giá cố định trên web thường sai. Gọi hoặc nhắn Zalo để có giá của hôm nay.
0348 444 497 — gọi hoặc Zalo cùng số.
