Kho Số 18 thôn Phúc Am, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội · Mở cửa 7:00 Am – 18:00, Thứ 2 – Chủ nhật
Gọi báo giá0348444497

Tôn chèn — tôn mạ chì dày 2mm

Mã sản phẩm: TC-20-MC

Tôn chèn là tôn tấm mạ chì dày 2mm, dùng để bù những chỗ mà tôn sàn tiêu chuẩn không phủ được: khe giữa hai tấm, chỗ giáp dầm, quanh cột, góc cạnh, và những mảng lẻ không vuông vắn.

Đây là mặt hàng ít ai nói tới nhưng công trình nào cũng cần, vì không có sàn nào chia vừa khít bằng các tấm tiêu chuẩn.

Vì sao tôn chèn dùng cỡ dày nhất

Nhìn bảng giá sẽ thấy tôn chèn dùng cỡ 2mm — dày nhất trong nhóm tôn, và đắt nhất tính theo mét vuông:

Loại Độ dày Giá mỗi m²
Tôn sàn 1,0 mm 116.000 đ
Tôn sàn 1,2 mm 135.000 đ
Tôn sàn 1,4 mm 155.000 đ
Tôn chèn 2,0 mm 220.000 đ

Với tôn sàn, chọn độ dày là bài toán giữa giá và độ cứng theo nhịp xà gồ. Với tôn chèn thì độ cứng không phải nút thắt — mảnh chèn nhỏ, gần như không có nhịp để võng.

Lý do nằm ở chỗ khác: tôn chèn phải chịu được cách người ta đối xử với nó.

Bị cắt nhiều lần. Mỗi công trình một hình dạng khác, nên tấm chèn được cắt đi cắt lại. Tôn mỏng cắt nhiều lần sẽ méo mép và không còn dùng được.

Bị gấp và phải giữ nếp. Chèn góc, chèn chỗ giáp dầm thường phải gấp tấm theo hình. Tôn 1mm gấp xong bật lại; tôn 2mm giữ được nếp gấp.

Bị đóng và nêm vào khe. Thợ dùng búa nêm tấm chèn vào chỗ chật. Tôn mỏng móp ngay lần đầu.

Bị cạy tháo thô bạo. Tấm chèn nằm ở chỗ chật nên khi tháo thường bị nạy bằng xà beng chứ không gỡ nhẹ nhàng được.

Nói gọn: tôn sàn chọn theo nhịp, tôn chèn chọn theo độ bền.

Và tiền thì không đáng kể

Đây là lý do thứ hai khiến việc chọn cỡ dày trở nên hợp lý: bạn mua rất ít.

Mảnh chèn Diện tích Khối lượng Thành tiền
15 × 100 cm 0,15 m² 2,35 kg khoảng 33.000 đ
20 × 100 cm 0,20 m² 3,14 kg khoảng 44.000 đ
30 × 120 cm 0,36 m² 5,65 kg khoảng 79.000 đ

Chênh giá giữa tôn 2mm và tôn 1,4mm là khoảng 65.000 đồng mỗi mét vuông. Nhưng trên một mảnh chèn 0,2m² thì chênh đó chỉ khoảng 13.000 đồng — không đáng để đánh đổi lấy một tấm dùng được ít lần hơn.

Dùng ở đâu

Khe giữa hai tấm tôn sàn. Tấm tiêu chuẩn không bao giờ chia vừa khít chiều rộng sàn, luôn còn một dải lẻ.

Chỗ giáp dầm và giáp cột. Vùng chuyển tiếp giữa đáy sàn và mặt bên dầm.

Quanh cột, quanh lỗ kỹ thuật, quanh ô thang. Những chỗ phải cắt theo hình dạng cấu kiện.

Ốp góc và bù cao độ. Chỗ hai mặt phẳng gặp nhau ở góc.

Vá tạm chỗ tôn sàn bị hỏng. Cắt một mảnh chèn đắp lên là xong, không phải thay cả tấm.

Vì sao mạ chì

Tôn chèn nằm ở chỗ chật, khó vệ sinh và khó bôi dầu chống dính đều tay. Nước xi măng hay đọng lại ở khe.

Thêm nữa, tấm chèn thường được cất giữ lẫn lộn giữa các công trình chứ ít khi xếp gọn như tôn sàn — nên tiếp xúc ẩm nhiều hơn.

Lớp mạ chì kéo dài thời gian trước khi tấm bắt đầu gỉ. Và với mặt hàng dùng đi dùng lại nhiều lần thì tuổi thọ chính là giá trị.

Một chi tiết về giá đáng để bạn biết

Bảng giá của chúng tôi có logic nhất quán, và tôn chèn là ví dụ rõ nhất:

Sản phẩm Vật liệu Giá
Tôn chèn Tôn mạ chì 2mm, tấm chưa gia công 14.000 đ/kg
Cốp pha hộp cột Tôn mạ chì 2mm, đã cắt và hàn sườn V4 17.000 đ/kg

Cùng một loại tôn, chênh đúng 3.000 đồng mỗi kilôgam — đó là tiền công cắt, gá và hàn sườn gia cường, bằng khoảng 21% giá vật liệu.

Chúng tôi nêu ra để bạn thấy giá của chúng tôi không đặt tuỳ hứng: giá vật liệu là giá vật liệu, tiền công là tiền công. Khi bạn đặt hàng gia công theo yêu cầu, đây cũng là cơ sở để chúng tôi báo giá.

Cách tính khối lượng

Tính theo kilôgam, cân tại kho trước khi xuất, bạn có quyền chứng kiến.

Quy đổi nhanh: tôn chèn 2mm nặng 15,70 kg mỗi mét vuông.

Với tôn chèn, cách đặt thực tế nhất là ước lượng theo tấm nguyên rồi cắt tại công trình theo nhu cầu phát sinh — vì hình dạng chỗ cần chèn thường chỉ lộ ra khi đã trải xong tôn sàn.

Chúng tôi cũng cắt sẵn theo kích thước nếu bạn đã có số đo.

Kiểm tra khi nhận hàng

Cân. Hàng bán theo kilôgam, cân tại kho trước khi lên xe.

Đo độ dày bằng thước cặp. Đo ở vài điểm khác nhau trên tấm, không chỉ ở mép.

Xem lớp mạ. Phải phủ đều cả hai mặt, không có mảng loang.

Xem mép cắt. Mép phải thẳng và không có ba via sắc — ba via là chỗ đứt tay khi thợ cầm nắm nhiều lần.

Đặt lên mặt phẳng. Tấm phải phẳng, không cong vênh. Tấm cong khó cắt chính xác và khó chèn khít.

Ba lưu ý khi dùng

Chèn khít, đừng để hở. Mục đích của tấm chèn là bịt kín. Khe hở còn lại là chỗ nước xi măng chảy xuống, để lại vệt trên đáy sàn và làm mất nước bê tông tại vùng đó.

Bôi dầu chống dính cả mặt chèn. Chỗ chật thường bị bỏ qua bước này, và đó là chỗ bê tông bám chặt nhất khi tháo.

Cất riêng các mảnh còn dùng được. Tấm chèn cắt ra thường còn nhiều mảnh dùng lại được cho công trình sau. Cất lẫn với phế liệu là mất tiền một cách lãng phí.

Chúng tôi tự gia công

Tôn chèn được cắt tại bốn xưởng của chúng tôi ở Ngọc Hồi, Hà Nội. Chúng tôi cắt theo khổ hoặc theo kích thước bạn đưa.

Và vì làm cả tôn sàn lẫn cốp pha từ cùng nguồn tôn mạ chì, chúng tôi tư vấn được bạn nên đặt bao nhiêu tôn chèn cho một công trình — thay vì để bạn phát hiện thiếu lúc đã trải xong tôn sàn.

Câu hỏi thường gặp

Tôn chèn khác tôn sàn ở đâu? Cùng là tôn mạ chì, khác ở độ dày và mục đích. Tôn sàn 1,0 – 1,4mm dùng phủ diện tích lớn, chọn độ dày theo khoảng cách xà gồ. Tôn chèn 2mm dùng cho mảnh nhỏ, chọn độ dày theo độ bền khi cắt, gấp và đóng.

Dùng tôn sàn thừa để chèn được không? Được, và nhiều công trình vẫn làm. Nhưng tôn 1,0 – 1,4mm mỏng hơn nên móp và méo mép nhanh hơn khi bị nêm vào khe — dùng được vài lần rồi bỏ.

Một mét vuông tôn chèn nặng bao nhiêu? 15,70 kg. Đây cũng là cỡ nặng nhất trong nhóm tôn.

Khổ tôn bao nhiêu, có cắt theo yêu cầu không?

  • Quy cách khổ tôn chèn thông dụng có sẵn tại kho:

    • Dạng thanh xả tiêu chuẩn: Khổ rộng 150 mm, 200 mm, 250 mm, 300 mm, 400 mm, 500 mm với chiều dài cố định 1.000 mm (1,0 m), 1.200 mm (1,2 m) hoặc 2.000 mm (2,0 m).

    • Dạng tấm nguyên bản: Khổ 1.000 × 2.000 mm và 1.250 × 2.500 mm.

  • Gia công cắt theo yêu cầu: Có. Xưởng sử dụng máy chém thủy lực khổ lớn:

    • Nhận xả băng, cắt chặt chính xác theo từng bản rộng lẻ (ví dụ: bản 12 cm, 18 cm, 27 cm…) theo kích thước khe hở thực tế hoặc bản vẽ dầm sàn của công trình.

    • Cắt vuông vắn, không ba via, mép cắt thẳng tắp giúp thợ ghép nối khít mép, không bị xì nước xi măng.

Một công trình cần bao nhiêu tôn chèn?

Tỉ lệ tôn chèn tiêu chuẩn chiếm khoảng 8% – 15% tổng diện tích sàn cốp pha thi công.

  • Với mặt sàn vuông vắn, ít dầm giật cấp (nhà phố, nhà xưởng): Tôn chèn chỉ cần chiếm khoảng 8% – 10% diện tích sàn để bù vào các khe hở cuối nhịp và chân cột.

    • Ví dụ: Mặt sàn 100 m² cần khoảng 8 – 10 m² tôn chèn (kết hợp cùng 90 m² tôn sàn hoặc ván cốp pha chính).

  • Với mặt sàn nhiều dầm phụ, bước cột dày, mép góc xéo (biệt thự, căn hộ phức tạp): Tỉ lệ tôn chèn cần tăng lên 12% – 15% để xử lý toàn bộ cổ cột, đáy dầm hẹp và các vị trí ghép góc không chẵn tấm module.

Có bản tôn đen rẻ hơn không?

Hiện tại bảng giá và kho xưởng chỉ tập trung duy nhất dòng TÔN MẠ CHÌ 2mm cho mặt hàng tôn chèn vì tính thực chiến tại công trường:

  • Vị trí tôn chèn là nơi chịu đọng nước xi măng nhiều nhất: Tôn chèn luôn nằm ở các khe góc, cổ cột, mép dầm — nơi vữa xi măng dễ ứ đọng và bám chết. Tôn đen rất nhanh rỉ sét, dính chặt vào bê tông khiến việc dỡ cốp pha cực kỳ khó khăn.

  • Bề mặt mạ chì láng mịn, chống bám dính: Lớp mạ chì tạo độ trơn trượt tối đa, bê tông đổ vào rất dóc mặt, thợ tháo dỡ gõ nhẹ là rụng mà không cần tốn nhiều công cạo rỉ hay bôi nhớt thải.

Dùng lại được bao nhiêu lần?

Đạt từ 100 – 150+ lượt đổ sàn (tương đương 6 – 10 năm sử dụng bền bỉ).

  • Lý do chọn độ dày 2mm mạ chì: Tôn chèn là chi tiết chịu va đập cơ học nặng nề nhất trên sàn cốp pha. Khi tháo dỡ ở các khe kẹt, thợ bắt buộc phải dùng mũi xà beng cạy mạnh, búa tạ gõ trực tiếp hoặc đóng đinh định vị nhiều lần:

    • Nếu dùng tôn mỏng 1,0 – 1,2mm: Chỉ cạy 10 – 15 lần là mép tôn bị cong queo, toét rách lỗ đinh và vặn vẹo không thể tận dụng lại.

    • Với bản 2,0mm mạ chì: Tấm tôn cực kỳ đầm cứng, chịu được lực nạy của xà beng mà hoàn toàn không bị cong vênh mép, đóng đinh nhổ ra không bị toét lỗ, dùng bền gần như vĩnh viễn theo dàn xà gồ thép.

Có xuất hoá đơn không? Có. Chúng tôi xuất đầy đủ hóa đơn giá trị gia tăng điện tử (VAT) hợp pháp, ghi rõ danh mục (Tôn chèn cốp pha mạ chì 2.0mm / Thép tấm cốp pha / Phụ kiện giàn giáo) theo đúng hợp đồng kinh tế và biên bản giao nhận thực tế tại kho xưởng. Giá niêm yết tại xưởng là giá chưa bao gồm thuế GTGT.

Lấy giá

14.000 đồng mỗi kilôgam. Đặt cùng đơn tôn sàn thì chúng tôi ước lượng giúp lượng tôn chèn cần cho công trình — dựa trên kích thước sàn và cách chia tấm.

0348 444 497 — gọi hoặc Zalo cùng số.

Cùng danh mục

Sản phẩm liên quan

Xem toàn bộ kho hàng

Báo giá

Gửi khối lượng, nhận giá trong 30 phút

Giá giàn giáo thay đổi theo giá thép, nên bảng giá cố định trên web thường sai. Gửi khối lượng thật, chúng tôi báo giá đúng của hôm nay kèm phí vận chuyển tới công trình.

  • Giá đã gồm vận chuyển, không phát sinh khi giao
  • Đơn trên 100 bộ có giá riêng theo sản lượng
  • Gửi kèm CO/CQ và phiếu cân của đúng lô bạn nhận
  • Không lấy được hàng đúng hẹn, chúng tôi báo trước tối thiểu 24h

Chúng tôi gọi lại trong giờ làm việc. Số điện thoại chỉ dùng để báo giá, không dùng cho mục đích khác. Cần gấp, gọi 0348444497.

Za