Ván phủ phim loại 2 là lựa chọn tiết kiệm trong dòng ván ép phủ phim làm cốp pha, phù hợp với công trình không cần luân chuyển ván quá nhiều lần. Vẫn giữ nguyên nguyên lý chống thấm và chống dính của ván phủ phim — nhiều lớp gỗ ép, phủ phim chịu nước hai mặt — nhưng ruột ván có tỷ lệ lỗ rỗng cao hơn loại 1, nên số lần tái sử dụng thấp hơn tương ứng với mức giá thấp hơn. Doanh Chính Giàn Giáo cung cấp ván phủ phim loại 2 độ dày 15 ly và 18 ly, giá 325.000 đ/tấm và 375.000 đ/tấm, hàng nhập trực tiếp từ nhà máy, sẵn kho, giao toàn miền Bắc.
1. Ván phủ phim loại 2 là gì?
Cũng như loại 1, ván phủ phim loại 2 gồm nhiều lớp gỗ ép bằng keo chịu nước, phủ lớp phim chống thấm và chống dính trên bề mặt. Cấu tạo và cách dùng giống hệt nhau — điểm khác biệt nằm ở chất lượng ruột ván.
Ruột ván loại 2 có tỷ lệ lỗ rỗng cao hơn — tức là các lớp gỗ ép không đặc khít hoàn toàn, còn một số khoảng trống nhỏ bên trong. Điều này không ảnh hưởng tới lần đổ đầu tiên hay vài lần đầu, nhưng khiến ván xuống cấp nhanh hơn khi dùng nhiều lần: dễ trương nước hơn tại các điểm rỗng, độ cứng giảm nhanh hơn theo số lần đổ.
Nói ngắn gọn: loại 2 làm tốt công việc của một tấm cốp pha, chỉ là không bền bằng loại 1 khi dùng lặp đi lặp lại nhiều lần.
2. Khi nào nên chọn loại 2?
Loại 2 là lựa chọn hợp lý, không phải lựa chọn kém, trong các trường hợp sau:
- Công trình nhỏ, chỉ đổ một vài lần rồi thanh lý — không cần tới độ bền luân chuyển cao của loại 1
- Hạng mục khuất, sẽ bị ốp lát hoặc trát che đi — không cần độ nhẵn bề mặt tối đa
- Ngân sách vật tư eo hẹp nhưng vẫn cần cốp pha có bề mặt tốt hơn ván gỗ thường
- Cốp pha tạm, cốp pha phụ trợ — che chắn, làm khuôn đúc chi tiết phụ, không phải hạng mục chính
- Nhà thầu muốn thử nghiệm trước khi quyết định đặt số lượng lớn loại 1
Ngược lại, nếu công trình cần luân chuyển ván nhiều lần — nhà thầu chuyên hoặc đơn vị cho thuê cốp pha — chênh lệch 15.000 – 20.000 đồng lên loại 1 thường hoàn vốn rất nhanh nhờ số lần dùng thêm được. Xem so sánh chi tiết ở mục 4.
3. Thông số kỹ thuật ván phủ phim loại 2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày | 15 ly và 18 ly |
| Phân loại | Loại 2 |
| Khổ tấm | 1.220 × 2.440 mm |
| Bề mặt | Phủ phim 2 mặt, keo chịu nước |
| Đơn giá | 325.000 – 375.000 đ/tấm |
| Tình trạng hàng | Có sẵn kho, giao toàn miền Bắc |
4. So sánh loại 2 với loại 1
| Loại 2 (trang này) | Loại 1 | |
|---|---|---|
| Ruột ván | Nhiều lỗ rỗng hơn | Đặc hơn, ít lỗ rỗng |
| Số lần tái sử dụng | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Giá 15 ly | 325.000 đ/tấm | 345.000 đ/tấm |
| Giá 18 ly | 375.000 đ/tấm | 390.000 đ/tấm |
| Chênh lệch | — | +15.000 đến +20.000 đ/tấm |
| Phù hợp | Công trình nhỏ, dùng ít lần, hạng mục khuất | Công trình quay vòng nhiều, cần bề mặt bê tông đẹp |
Cách nhìn đúng nhất: đừng so giá mua một tấm, mà so chi phí trên mỗi lần đổ. Với công trình chỉ dùng ván 1 – 2 lần, loại 2 rõ ràng tiết kiệm hơn — phần chênh lệch để mua loại 1 gần như lãng phí vì không dùng hết tiềm năng bền của nó. Nhưng nếu ván sẽ luân chuyển nhiều lần, loại 1 thường rẻ hơn tính trên mỗi lần dùng.
5. Nên chọn 15 ly hay 18 ly?
Nguyên tắc chọn độ dày giống nhau ở cả hai loại:
| Ván 15 ly | Ván 18 ly | |
|---|---|---|
| Độ cứng | Vừa phải | Cứng hơn, ít võng |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn, khiêng vác dễ | Nặng hơn |
| Khoảng cách xà gồ | Cần dày hơn | Cho phép thưa hơn |
| Giá (loại 2) | 325.000 đ/tấm | 375.000 đ/tấm |
| Phù hợp | Cốp pha tường, nhịp ngắn | Cốp pha sàn, nhịp lớn |
Với ván loại 2 dùng ít lần, nhiều nhà thầu chọn 15 ly cho các hạng mục nhẹ để tối ưu chi phí, và chỉ lên 18 ly khi thực sự cần chịu tải sàn.
6. Cách dùng ván loại 2 được nhiều lần nhất
Ván loại 2 xuống cấp nhanh hơn loại 1, nên cách bảo quản càng quan trọng hơn để không lãng phí:
1. Xử lý cạnh cắt ngay sau khi cắt. Với ruột ván nhiều lỗ rỗng, cạnh cắt không được bảo vệ sẽ ngấm nước nhanh hơn hẳn loại 1. Quét sơn hoặc keo chống thấm lên cạnh cắt là bước không thể bỏ qua, thậm chí còn quan trọng hơn với loại 2.
2. Quét dầu chống dính trước mỗi lần đổ. Giúp tháo khuôn dễ, giảm lực tác động lên bề mặt phim vốn đã kém bền hơn.
3. Tháo khuôn đúng thời điểm, không cạy mạnh. Ruột rỗng khiến ván dễ nứt gãy hơn khi chịu lực cạy đột ngột.
4. Không dùng cho hạng mục cần luân chuyển quá 5 – 7 lần. Đây là ranh giới thực tế — quá số lần này, ván loại 2 thường đã xuống cấp rõ, tiếp tục dùng sẽ ảnh hưởng chất lượng bề mặt bê tông.
5. Xếp phẳng, kê cao, che mưa khi lưu kho. Nguyên tắc giống loại 1, nhưng với loại 2 việc dầm mưa gây hại nhanh hơn.
7. Ứng dụng
- Cốp pha cho công trình dân dụng quy mô nhỏ
- Cốp pha hạng mục phụ, hạng mục khuất — sẽ ốp lát hoặc trát che
- Cốp pha tạm, cốp pha thử nghiệm trước khi quyết định số lượng loại 1
- Ván lót, ván che chắn trên công trường
- Kết hợp với cốp pha thép cho các hạng mục không đòi hỏi độ nhẵn bề mặt cao
8. Cách tính số tấm ván phim loại 2 cần dùng
Một tấm khổ 1.220 × 2.440 mm có diện tích khoảng 2,98 m².
Số tấm cần mua = Diện tích cần đổ (m²) ÷ 2,98 × 1,15
Với ván loại 2, nên dùng hệ số dự phòng 15% thay vì 10% như loại 1, vì tỷ lệ tấm lỗi hoặc hỏng sớm trong quá trình dùng cao hơn.
| Diện tích sàn | Số tấm cần (đã tính hao hụt) | 15 ly loại 2 | 18 ly loại 2 |
|---|---|---|---|
| 100 m² | ~39 tấm | 12.675.000 đ | 14.625.000 đ |
| 200 m² | ~77 tấm | 25.025.000 đ | 28.875.000 đ |
| 500 m² | ~193 tấm | 62.725.000 đ | 72.375.000 đ |
Giá tham khảo tại kho, chưa gồm VAT và vận chuyển. Đơn lớn có giá tốt hơn.
9. Lỗi thường gặp
- Kỳ vọng số lần dùng như loại 1 — dẫn tới thất vọng khi ván xuống cấp sớm hơn dự tính. Nên xác định rõ số lần dùng dự kiến trước khi chọn loại 2
- Không xử lý cạnh cắt — với loại 2 hậu quả rõ rệt hơn loại 1
- Dùng cho hạng mục cần bề mặt bê tông thật đẹp — loại 2 vẫn cho bề mặt khá tốt, nhưng nếu yêu cầu cao (bê tông trần không trát) nên cân nhắc loại 1
- Cố dùng khi ván đã rõ dấu hiệu xuống cấp — ảnh hưởng chất lượng cả mẻ đổ
10. Sản phẩm thường mua kèm
- Ống hộp 6m, xà gồ — mạ kẽm loại 1, 17.000 đ/kg
- Cây chống tăng 4m — 290.000 – 300.000 đ/cây
- Giàn giáo nêm — ống D48 mạ kẽm loại 1, 19.500 – 19.700 đ/kg
- Kích tăng đầu, kích chân — từ 35.000 đ/cái
- Đà biên, đà consol — 35.000 đ/kg
- Ván phủ phim loại 1 — nếu cần độ bền cao hơn cho hạng mục chính
Đặt trọn gói một đơn, xưởng giao cùng một chuyến.
11. Báo giá ván phủ phim loại 2
| Sản phẩm | Mã | Đơn giá |
|---|---|---|
| Ván phủ phim 15 ly loại 2 | VP-15-L2 | 325.000 đ/tấm |
| Ván phủ phim 18 ly loại 2 | VP-18-L2 | 375.000 đ/tấm |
| Ván phủ phim 15 ly loại 1 | VP-15-L1 | 345.000 đ/tấm |
| Ván phủ phim 18 ly loại 1 | VP-18-L1 | 390.000 đ/tấm |
Giá tại kho, chưa gồm VAT và vận chuyển. Khách đại lý, nhà thầu lấy hàng thường xuyên có chính sách giá riêng.
12. Khu vực giao hàng
Doanh Chính Giàn Giáo giao hàng toàn miền Bắc:
- Hà Nội — giao bằng xe của xưởng, nội thành thường trong ngày
- Các tỉnh lân cận — Hưng Yên, Bắc Ninh, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hải Dương, Thái Nguyên, Bắc Giang, Nam Định, Hòa Bình
- Các tỉnh miền Bắc khác — bố trí nhà xe đối tác theo khối lượng đơn
Kho đặt tại Số 18, thôn Phúc Am, xã Ngọc Hồi, Hà Nội.
13. Mua ván phủ phim loại 2 ở đâu?
Doanh Chính Giàn Giáo cung cấp ván phủ phim nhập trực tiếp từ nhà máy, không qua đại lý:
- 500 tấn hàng dự trữ mỗi ngày — đơn lớn có hàng ngay
- 4 xưởng, tổng khoảng 4.000 m² tại Ngọc Hồi, Hà Nội, có dàn cẩu và xe nâng
- Có sẵn cả loại 1 và loại 2, cả 15 ly và 18 ly — tư vấn đúng loại theo nhu cầu thực tế, không chỉ chăm chăm bán loại đắt
- Giá nhập trực tiếp, không qua trung gian
- Cung cấp trọn gói vật tư công trình — đặt một nơi, giao một chuyến
- Hoạt động từ năm 2019, phục vụ nhà thầu khắp miền Bắc
Với ván phủ phim loại 2, việc tư vấn đúng — thay vì chỉ bán hàng đắt tiền hơn — mới là điều giữ khách quay lại. Gọi hotline, nói rõ công trình dùng cho hạng mục gì và dự kiến luân chuyển bao nhiêu lần, xưởng sẽ tư vấn nên lấy loại 1 hay loại 2.
📞 Hotline / Zalo: 0348.444.497 📍 Số 18, thôn Phúc Am, xã Ngọc Hồi, Hà Nội 🌐 doanhchinhgiangiao.com
14. Câu hỏi thường gặp
Ván phủ phim loại 2 giá bao nhiêu? Tại kho Doanh Chính Giàn Giáo, ván phủ phim loại 2 có giá 325.000 đ/tấm loại 15 ly và 375.000 đ/tấm loại 18 ly. Giá chưa gồm VAT và vận chuyển.
Ván phủ phim loại 2 có tốt không? Loại 2 vẫn có đầy đủ chức năng của ván phủ phim — chống thấm, chống dính, cho bề mặt bê tông khá nhẵn. Khác biệt với loại 1 nằm ở độ đặc của ruột ván, khiến số lần tái sử dụng thấp hơn. Phù hợp với công trình nhỏ hoặc hạng mục không cần luân chuyển ván nhiều lần.
Nên chọn loại 1 hay loại 2? Chọn loại 2 nếu công trình nhỏ, dùng ván ít lần, hoặc hạng mục sẽ bị che khuất. Chọn loại 1 nếu cần luân chuyển ván nhiều lần hoặc cần bề mặt bê tông đẹp nhất. Chênh lệch giá chỉ 15.000 – 20.000 đồng một tấm.
Ván loại 2 dùng được bao nhiêu lần? Ít hơn loại 1 do ruột ván có tỷ lệ lỗ rỗng cao hơn. Thực tế nên giới hạn khoảng 5 – 7 lần luân chuyển, sau đó chất lượng bề mặt bê tông sẽ giảm rõ rệt.
Một tấm ván phủ phim đổ được bao nhiêu m²? Khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm cho diện tích khoảng 2,98 m² mỗi tấm. Với loại 2, nên cộng thêm 15% hao hụt khi tính số lượng cần mua.
Có bán lẻ từng tấm không? Có. Xưởng bán cả lẻ và số lượng lớn, đơn nhiều tấm có giá tốt hơn.
Giao hàng đi tỉnh được không? Được. Doanh Chính giao toàn miền Bắc, thường ghép chung chuyến với đơn giàn giáo hoặc xà gồ.
